攢忙

zǎn máng toàn mang

Hán Việt: toàn mang · Pinyin: zǎn máng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮工干活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮工干活。