攢戈 zǎn gē · toàn qua Hán Việt: toàn qua · Pinyin: zǎn gē Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 戈 (qua)Pinyinzǎn gēHán Việttoàn quaCấu tạo攢 + 戈 · toàn + qua nghĩa thành phần: toàn + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集的兵器; 聚戈﹐集聚兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.密集的兵器。 2.聚戈﹐集聚兵器。