攢攔 zǎn lán · toàn lan Hán Việt: toàn lan · Pinyin: zǎn lán Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 攔 (lan)Pinyinzǎn lánHán Việttoàn lanCấu tạo攢 + 攔 · toàn + lan nghĩa thành phần: toàn + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攒典拦头的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.攒典拦头的并称。