攢教

zǎn jiào toàn giáo

Hán Việt: toàn giáo · Pinyin: zǎn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怂恿﹐唆使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怂恿﹐唆使。