攢星 zǎn xīng · toàn tinh Hán Việt: toàn tinh · Pinyin: zǎn xīng Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 星 (tinh)Pinyinzǎn xīngHán Việttoàn tinhCấu tạo攢 + 星 · toàn + tinh nghĩa thành phần: toàn + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁星。常用以喻指体小密集而色彩绚丽的花果等。Tân Hoa Tự Điển 1.繁星。常用以喻指体小密集而色彩绚丽的花果等。