攢映 zǎn yìng · toàn ánh Hán Việt: toàn ánh · Pinyin: zǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 映 (ánh)Pinyinzǎn yìngHán Việttoàn ánhCấu tạo攢 + 映 · toàn + ánh nghĩa thành phần: toàn + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簇聚映照。Tân Hoa Tự Điển 1.簇聚映照。