攢木

zǎn mù toàn mộc

Hán Việt: toàn mộc · Pinyin: zǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代覆于棺椁上的连缀成屋顶状的排木; 指支撑屋柱的木构件; 丛生的树木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代覆于棺椁上的连缀成屋顶状的排木。 2.指支撑屋柱的木构件。 3.丛生的树木。