攢柱 zǎn zhù · toàn trụ Hán Việt: toàn trụ · Pinyin: zǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 柱 (trụ)Pinyinzǎn zhùHán Việttoàn trụCấu tạo攢 + 柱 · toàn + trụ nghĩa thành phần: toàn + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集的柱桩。Tân Hoa Tự Điển 1.密集的柱桩。