攢檢

zǎn jiǎn toàn kiểm

Hán Việt: toàn kiểm · Pinyin: zǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收集。