攢植 zǎn zhí · toàn thực Hán Việt: toàn thực · Pinyin: zǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 植 (thực)Pinyinzǎn zhíHán Việttoàn thựcCấu tạo攢 + 植 · toàn + thực nghĩa thành phần: toàn + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丛生。Tân Hoa Tự Điển 1.丛生。