攢殮

zǎn liàn toàn liễm

Hán Việt: toàn liễm · Pinyin: zǎn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攒殓"; 聚集安葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攒殓"。 2.聚集安葬。