攢毆 zǎn ōu · toàn ẩu Hán Việt: toàn ẩu · Pinyin: zǎn ōu Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 毆 (ẩu)Pinyinzǎn ōuHán Việttoàn ẩuCấu tạo攢 + 毆 · toàn + ẩu nghĩa thành phần: toàn + ẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围攻殴打。Tân Hoa Tự Điển 1.围攻殴打。EngCihui 攢毆 uán'ōu v. gang-beat (a person)