攢沙 zǎn shā · toàn sa Hán Việt: toàn sa · Pinyin: zǎn shā Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 沙 (sa)Pinyinzǎn shāHán Việttoàn saCấu tạo攢 + 沙 · toàn + sa nghĩa thành phần: toàn + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抟弄泥沙。泛指嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.抟弄泥沙。泛指嬉戏。