攢蝟 zǎn wèi · toàn vị Hán Việt: toàn vị · Pinyin: zǎn wèi Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 蝟 (vị)Pinyinzǎn wèiHán Việttoàn vịCấu tạo攢 + 蝟 · toàn + vị nghĩa thành phần: toàn + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓毛刺簇聚犹如刺猬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛刺簇聚犹如刺猬。