攢環

zǎn huán toàn hoàn

Hán Việt: toàn hoàn · Pinyin: zǎn huán

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围聚。