攢盒
toàn hạp
Hán Việt: toàn hạp · Pinyin: cuán hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"攒合"; 一种分成多格用以盛糕点果肴等食物的盘盒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攒合"。 2.一种分成多格用以盛糕点果肴等食物的盘盒。
Eng
- Cihui 攢盒 uánhé n. a container for holding various foods simultaneously M:²zhī/ge