攢砌 zǎn qì · toàn thế Hán Việt: toàn thế · Pinyin: zǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 砌 (thế)Pinyinzǎn qìHán Việttoàn thếCấu tạo攢 + 砌 · toàn + thế nghĩa thành phần: toàn + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆砌。Tân Hoa Tự Điển 1.堆砌。