攢筆 zǎn bǐ · toàn bút Hán Việt: toàn bút · Pinyin: zǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 筆 (bút)Pinyinzǎn bǐHán Việttoàn bútCấu tạo攢 + 筆 · toàn + bút nghĩa thành phần: toàn + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的笔。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的笔。