攢算 zǎn suàn · toàn toán Hán Việt: toàn toán · Pinyin: zǎn suàn Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 算 (toán)Pinyinzǎn suànHán Việttoàn toánCấu tạo攢 + 算 · toàn + toán nghĩa thành phần: toàn + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"攒筭"; 算帐;计算。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攒筭"。 2.算帐;计算。