攢蕪 zǎn wú · toàn vu Hán Việt: toàn vu · Pinyin: zǎn wú Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 蕪 (vu)Pinyinzǎn wúHán Việttoàn vuCấu tạo攢 + 蕪 · toàn + vu nghĩa thành phần: toàn + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒草丛生。Tân Hoa Tự Điển 1.荒草丛生。