攢萃 zǎn cuì · toàn tụy Hán Việt: toàn tụy · Pinyin: zǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 萃 (tụy)Pinyinzǎn cuìHán Việttoàn tụyCấu tạo攢 + 萃 · toàn + tụy nghĩa thành phần: toàn + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。