攢視

zǎn shì toàn thị

Hán Việt: toàn thị · Pinyin: zǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围观。