攢身 zǎn shēn · toàn thân Hán Việt: toàn thân · Pinyin: zǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 身 (thân)Pinyinzǎn shēnHán Việttoàn thânCấu tạo攢 + 身 · toàn + thân nghĩa thành phần: toàn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐身。Tân Hoa Tự Điển 1.隐身。