攢造 zǎn zào · toàn tạo Hán Việt: toàn tạo · Pinyin: zǎn zào Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 造 (tạo)Pinyinzǎn zàoHán Việttoàn tạoCấu tạo攢 + 造 · toàn + tạo nghĩa thành phần: toàn + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶造。攒,通"趱"。Tân Hoa Tự Điển 1.赶造。攒,通"趱"。