攢頂

zǎn dǐng toàn đính

Hán Việt: toàn đính · Pinyin: zǎn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几条垂脊交会于顶部的锥形屋顶。也称攒尖顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几条垂脊交会于顶部的锥形屋顶。也称攒尖顶。