攢顰

zǎn pín toàn tần

Hán Việt: toàn tần · Pinyin: zǎn pín

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皱着眉头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皱着眉头。