攢首 zǎn shǒu · toàn thủ Hán Việt: toàn thủ · Pinyin: zǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 首 (thủ)Pinyinzǎn shǒuHán Việttoàn thủCấu tạo攢 + 首 · toàn + thủ nghĩa thành phần: toàn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人众汇集。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人众汇集。