攔堵 lán dǔ · lan đổ Hán Việt: lan đổ · Pinyin: lán dǔ Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 堵 (đổ)Pinyinlán dǔHán Việtlan đổCấu tạo攔 + 堵 · lan + đổ nghĩa thành phần: lan + đổ