攔櫃
lan quỹ
Hán Việt: lan quỹ · Pinyin: lán guì
Tổng quan
quầy bán hàng | bàn hướng dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui quầy bán hàng | bàn hướng dẫn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商店的交易處所,即櫃臺。如:「請到攔櫃那兒結帳。」也稱為「欄櫃」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柜台。也作栏柜。
Eng
- CC-CEDICT sales counter|inquiry desk
- Cihui sales counter/inquiry desk