攔網
lan võng
Hán Việt: lan võng · Pinyin: lán wǎng
Tổng quan
lưới bóng chuyền; lưới chắn
排球队员拦阻球网上方对方打过来的球。
排球、網球等運動中,在對方來球剛過網時,所作出的攔截動作。也稱為「封網」。
Nghĩa
Việt
- Cihui chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
- Cihui chặn
- Tần suất từ lưới chắn
- Biên soạn block
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排球、網球等運動中,在對方來球剛過網時,所作出的攔截動作。也稱為「封網」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排球队员拦阻球网上方对方打过来的球。
Eng
- Cihui to intercept at the net (volleyball, tennis etc); to block
- Tần suất từ v.o. block