攔開 lan khai Hán Việt: lan khai Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 開 (khai)Hán Việtlan khaiCấu tạo攔 + 開 · lan + khai nghĩa thành phần: lan + khai Nghĩa EngCihui 攔開 ánkāi r.v. break off (a battle)