攔障 lán zhàng · lan chướng Hán Việt: lan chướng · Pinyin: lán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 攔 (lan) + 障 (chướng)Pinyinlán zhàngHán Việtlan chướngCấu tạo攔 + 障 · lan + chướng nghĩa thành phần: lan + chướng