攖其鋒 anh kì phong Hán Việt: anh kì phong Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 其 (kì) + 鋒 (phong)Hán Việtanh kì phongCấu tạo攖 + 其 + 鋒 · anh + kì + phong nghĩa thành phần: anh + kì + phong Nghĩa EngCihui 攖其鋒 īngqífēng v.o. blunt the thrust (of an attacking force)