攘代 rǎng dài · nhương đại Hán Việt: nhương đại · Pinyin: rǎng dài Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 代 (đại)Pinyinrǎng dàiHán Việtnhương đạiCấu tạo攘 + 代 · nhương + đại nghĩa thành phần: nhương + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹取代。Tân Hoa Tự Điển 1.犹取代。