攘卷

rǎng juǎn nhương quyển

Hán Việt: nhương quyển · Pinyin: rǎng juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攘拳"。捋袖举拳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攘拳"。捋袖举拳。