攘夷
nhương di
Hán Việt: nhương di · Pinyin: rǎng yí
Tổng quan
đánh đuổi ngoại bang uổi giặc ngoại xâm. nhương di nhương di ☆Đuổi giặc ngoại xâm.
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh đuổi ngoại bang uổi giặc ngoại xâm. nhương di nhương di ☆Đuổi giặc ngoại xâm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排斥外夷。元.劉壎《隱居通議.卷二○.文章八》:「而薦紳先生方且雍雍然,峩峩然,交誦致知格物之微言,深贊攘夷復土之偉畫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抗拒异族入侵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抗拒异族入侵。
Eng
- CC-CEDICT to repel the barbarians
- Cihui to repel the barbarians
ja
- JMdict expulsion of foreigners