攘擾

rǎng rǎo nhương nhiễu

Hán Việt: nhương nhiễu · Pinyin: rǎng rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷扰;扰乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷扰;扰乱。