攘抑

rǎng yì nhương ức

Hán Việt: nhương ức · Pinyin: rǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排除抑止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排除抑止。