攘攘熙熙
nhương nhương hi hi
Hán Việt: nhương nhương hi hi · Pinyin: rǎng rǎng xī xī
Tổng quan
"chinese_explanation": "喧嚷纷杂的样子。"
喧嚷纷杂的样子。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ see 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]
- Biên soạn 喧嚷纷杂的样子。"}
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.喧嚷纷杂貌。
Eng
- Cihui see 熙熙攘攘
- Tần suất từ see 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]