攘步 rǎng bù · nhương bộ Hán Việt: nhương bộ · Pinyin: rǎng bù Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 步 (bộ)Pinyinrǎng bùHán Việtnhương bộCấu tạo攘 + 步 · nhương + bộ nghĩa thành phần: nhương + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言挺身而出。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挺身而出。