攘步

rǎng bù nhương bộ

Hán Việt: nhương bộ · Pinyin: rǎng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言挺身而出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挺身而出。