攘畧

rǎng lüènhương lược

Hán Việt: nhương lược · Pinyin: rǎng lüè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.侵夺。

Cấu tạo: 攘 (nhương) + 畧 (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵夺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

攘善 · 攘场 · 攘外 · 攘夷 · 攘夺 · 攘奪 · 攘攘 · 攘敵