畧
lược
Hán Việt: lược
Tổng quan
biến thể của 略[lu:e4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | lược |
|---|---|
| Quảng Đông | loek6 |
| Nhật Bản | RYAKU |
| Hàn Quốc | 략 |
| Chú âm | ㄌㄩㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | liak |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Cũng như chữ {lược} [略].;
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lược Xuất hiện 28 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lược Xuất hiện 19 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lược Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: lược Xuất hiện 61 lần trong Lục Vân Tiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「略」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 略[lu:e4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 略 · 略 · 略