攘磔 rǎng zhé · nhương trách Hán Việt: nhương trách · Pinyin: rǎng zhé Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 磔 (trách)Pinyinrǎng zhéHán Việtnhương tráchCấu tạo攘 + 磔 · nhương + trách nghĩa thành phần: nhương + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宰牲祈禳。攘﹐通"禳"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宰牲祈禳。攘﹐通"禳"。