攘美 rǎng měi · nhương mĩ Hán Việt: nhương mĩ · Pinyin: rǎng měi Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 美 (mĩ)Pinyinrǎng měiHán Việtnhương mĩCấu tạo攘 + 美 · nhương + mĩ nghĩa thành phần: nhương + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掠美。Tân Hoa Tự Điển 1.掠美。