攘翦 rǎng jiǎn · nhương tiễn Hán Việt: nhương tiễn · Pinyin: rǎng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 翦 (tiễn)Pinyinrǎng jiǎnHán Việtnhương tiễnCấu tạo攘 + 翦 · nhương + tiễn nghĩa thành phần: nhương + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪除。Tân Hoa Tự Điển 1.剪除。