攘背 rǎng bèi · nhương bối Hán Việt: nhương bối · Pinyin: rǎng bèi Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 背 (bối)Pinyinrǎng bèiHán Việtnhương bốiCấu tạo攘 + 背 · nhương + bối nghĩa thành phần: nhương + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背离。Tân Hoa Tự Điển 1.背离。