攘衽 nhương nhẫm Hán Việt: nhương nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 衽 (nhẫm)Hán Việtnhương nhẫmCấu tạo攘 + 衽 · nhương + nhẫm nghĩa thành phần: nhương + nhẫm