攘袖
nhương tụ
Hán Việt: nhương tụ · Pinyin: rǎng xiù
Tổng quan
xắn tay áo
Nghĩa
Việt
- Cihui xắn tay áo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捲袖。三國魏.曹植〈美女篇〉:「攘袖見素手,皓腕約金環。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卷起衣袖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卷起衣袖。
Eng
- CC-CEDICT to roll up the sleeves
- Cihui to roll up the sleeves