攘裧 rǎng chān Pinyin: rǎng chān Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 裧Pinyinrǎng chānCấu tạo攘 + 裧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭起衣襟。奋起貌。Tân Hoa Tự Điển 1.揭起衣襟。奋起貌。