攘襟 rǎng jīn · nhương khâm Hán Việt: nhương khâm · Pinyin: rǎng jīn Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 襟 (khâm)Pinyinrǎng jīnHán Việtnhương khâmCấu tạo攘 + 襟 · nhương + khâm nghĩa thành phần: nhương + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭起衣襟。奋起貌。Tân Hoa Tự Điển 1.揭起衣襟。奋起貌。